Thông số kỹ thuật Catalogue dây cáp điện cadivi, catalogue cáp hạ thế. trung thế, chống cháy, dây điện cadivi. Sản xuất đúng, đủ theo tiêu chuẩn đã công bố. Đầy đủ hợp chuẩn, hợp quy. Các tiêu chuẩn cơ bản TCVN 5935-1; IEC 60502-1; IEC 60331; IEC 60332
⭐ Danh mục Catalogue dây cáp điện cadivi
| 🏡Catalogue dây điện VCSF/VCTF | 👑 Catalogue cáp điện hạ thế CXV |
| ✅Catalogue cáp trung thế 24-40.5kV | 🔔Catalogue cáp chống cháy FRN/FSN |
| 🧱Catalogue cáp ngầm CXV/DSTA | 💲Catalogue cáp điều khiển DVV/Sb |
| 🌍Catalogue cáp nhôm vặn xoắn ABC | 💎Catalogue cáp tiếp địa |
Catalogue dây điện cadivi
Bảng thông số kỹ thuật áp dụng theo tiêu chuẩn TCVN 6610-5; IEC 60227-5
Dây cáp điện thí nghiệm phải đáp ứng tối thiếu các thiểu trong bảng dưới, và có thể sản xuất các thông số tốt hơn
Dây đơn mềm VCm/VCSF - PVC/PVC 1x
| STT |
Mã sản phẩm |
Lõi |
Cách điện |
ĐK tổng |
Đ.Trở |
Khối lượng |
| No. |
P.Code |
Conductor |
Insunation |
Over.Dia |
Resistance |
Weight |
|
mm² |
Nº/mm |
mm |
mm |
Ω/km |
kg/100m |
| 1 |
VCSF 1x0.75 |
30/0.177 |
0.6 |
2.35 |
26 |
1.2 |
| 2 |
VCSF 1x1.0 |
30/0.2 |
0.6 |
2.5 |
19.5 |
1.5 |
| 3 |
VCSF 1x1.5 |
30/0.24 |
0.7 |
3.0 |
13.3 |
2.1 |
| 4 |
VCSF 1x2.5 |
50/0.24 |
0.8 |
3.6 |
7.98 |
3.2 |
| 5 |
VCSF 1x4 |
52/0.3 |
0.8 |
4.2 |
4.98 |
4.8 |
| 6 |
VCSF 1x6 |
80/0.3 |
0.8 |
4.8 |
3.3 |
7.0 |
| Xem thêm >> Catalogue dây điện cadivi |
Catalogue cáp điện cadivi CXV
Catalogue cáp điện cadivi CXV - Cu/XLPE/PVC 4x
| STT |
Mã sản phẩm |
Lõi |
ĐK lõi |
Cách điện |
Vỏ bọc |
ĐK tổng |
Đ.Trở |
Khối lượng |
| No. |
P.Code |
Conductor |
Con.Dia |
Insunation |
Sheath |
Over.Dia |
Resistance |
Weight |
|
mm² |
Nº/mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
Ω/km |
kg/km |
| 1 |
CXV 4x1.5 |
7/0.52 |
1.7 |
0.7 |
1.8 |
12.2 |
12.1 |
192 |
| 2 |
CXV 4x2.5 |
7/0.67 |
2.2 |
0.7 |
1.8 |
13.1 |
7.41 |
243 |
| 3 |
CXV 4x4 |
7/0.86 |
2.7 |
0.7 |
1.8 |
14.6 |
4.61 |
328 |
| 4 |
CXV 4x6 |
7/1.04 |
3.3 |
0.7 |
1.8 |
16.1 |
3.08 |
427 |
| 5 |
CXV 4x10 |
7/cc |
3.6 - 4.0 |
0.7 |
1.8 |
17.5 |
1.83 |
591 |
| 6 |
CXV 4x16 |
7/cc |
4.6 - 5.2 |
0.7 |
1.8 |
19.9 |
1.15 |
843 |
| 7 |
CXV 4x25 |
7/cc |
5.6 - 6.5 |
0.9 |
1.8 |
23.3 |
0.727 |
1,247 |
| 8 |
CXV 4x35 |
7/cc |
6.6 - 7.5 |
0.9 |
1.8 |
26.2 |
0.524 |
1,655 |
| 9 |
CXV 4x50 |
7/cc |
7.7 - 8.6 |
1.0 |
1.8 |
29.6 |
0.387 |
2,197 |
| 10 |
CXV 4x70 |
19/cc |
9.3 - 10.2 |
1.1 |
1.9 |
34.7 |
0.268 |
3,075 |
| Xem thêm >> catalogue cáp điện cadivi |
Catalogue cáp ngầm cadivi DSTA
Catalogue Cáp ngầm CXV/DSTA - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x
| STT |
Mã sản phẩm |
Lõi |
ĐK lõi |
Cách điện |
Vỏ bọc |
ĐK tổng |
Đ.Trở |
Khối lượng |
| No. |
P.Code |
Conductor |
Con.Dia |
Insunation |
Sheath |
Over.Dia |
Resistance |
Weight |
|
mm² |
Nº/mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
Ω/km |
kg/km |
| 5 |
DSTA 4x10 |
7/cc |
3.6 - 4.0 |
0.7 |
1.8 |
20.3 |
1.83 |
812 |
| 6 |
DSTA 4x16 |
7/cc |
4.6 - 5.2 |
0.7 |
1.8 |
22.7 |
1.15 |
1,094 |
| 7 |
DSTA 4x25 |
7/cc |
5.6 - 6.5 |
0.9 |
1.8 |
26.1 |
0.727 |
1,540 |
| 8 |
DSTA 4x35 |
7/cc |
6.6 - 7.5 |
0.9 |
1.9 |
29.2 |
0.524 |
1,998 |
| 9 |
DSTA 4x50 |
7/cc |
7.7 - 8.6 |
1.0 |
2.0 |
33.0 |
0.387 |
2,617 |
| Xem thêm >> catalogue cáp ngầm cadivi |
Catalogue cáp chống cháy cadivi FRN
Catalogue cáp chống cháy Fr/CXV - Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x
| STT |
Mã sản phẩm |
Lõi |
ĐK lõi |
Cách điện |
Vỏ bọc |
ĐK tổng |
Đ.Trở |
Khối lượng |
| No. |
P.Code |
Conductor |
Con.Dia |
Insunation |
Sheath |
Over.Dia |
Resistance |
Weight |
|
mm² |
Nº/mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
Ω/km |
kg/km |
| 1 |
Mica/CXV 3x1.5 |
7/0.52 |
1.7 |
0.7 |
1.8 |
12.9 |
12.1 |
201 |
| 2 |
Mica/CXV 3x2.5 |
7/0.67 |
2.2 |
0.7 |
1.8 |
13.8 |
7.41 |
245 |
| 3 |
Mica/CXV 3x4 |
7/0.86 |
2.7 |
0.7 |
1.8 |
15.1 |
4.61 |
314 |
| 4 |
Mica/CXV 3x6 |
7/1.04 |
3.3 |
0.7 |
1.8 |
16.2 |
3.08 |
387 |
| 5 |
Mica/CXV 3x10 |
7/cc |
3.6 - 4.0 |
0.7 |
1.8 |
17.5 |
1.83 |
519 |
| 6 |
Mica/CXV 3x16 |
7/cc |
4.6 - 5.2 |
0.7 |
1.8 |
19.6 |
1.15 |
716 |
| 7 |
Mica/CXV 3x25 |
7/cc |
5.6 - 6.5 |
0.9 |
1.8 |
23.1 |
0.727 |
1,051 |
| 8 |
Mica/CXV 3x35 |
7/cc |
6.6 - 7.5 |
0.9 |
1.8 |
25.6 |
0.524 |
1,367 |
| 9 |
Mica/CXV 3x50 |
7/cc |
7.7 - 8.6 |
1 |
1.8 |
28.7 |
0.387 |
1,791 |
| Xem thêm >> catalogue chống cháy cadivi |
Catalogue cáp trung thế cadivi 24kV - 40.5kV
Catalogue cáp điều khiển cadivi DVV/Sb
Catalogue cáp nhôm vặn xoắn cadivi LV-ABC
Download Catalogue cadivi mới nhất
Quý khách có thể click download catalogue dây cáp điện cadivi dưới đây:
catalogue dây điện dân dụng
cadivi
catalogue dây cáp điện
cadivi hạ thế
catalogue cáp điện trung
thế cadivi
Tư vấn kỹ thuật cadivi
1. Tư vấn thông số kỹ thuật:
Tham khảo chính sách phân phối dây cáp điện cadivi:
Phân phối cadivi Miền Bắc
Phân phối cadivi Miền Nam
Phân phối cadivi Miền Trung