Hotline: 0962 125 389
salescadivi@gmail.com
Đây là trang danh cho thiết bị di động. Click xem phiên bản đầy đủ của website

Bảng giá dây cáp điện cadivi

Nhà máy dây cáp điện
Catalogue dây cáp điện cadivi
Mục Lục
  1. BẢNG GIÁ DÂY ĐIỆN Cadivi
  2. BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN Cadivi CVV
  3. BẢNG GIÁ CÁP TIẾP ĐỊA Cadivi CV
  4. BẢNG GIÁ CÁP TREO Cadivi CXV
  5. BẢNG GIÁ CÁP NGẦM Cadivi DSTA
  6. BẢNG GIÁ CÁP TRUNG THẾ 24KV Cadivi 
  7. Bảng giá cáp trung thế 40.5kV Cadivi
  8. Bảng giá cáp chống cháy Cadivi
  9. Bảng giá cáp chống cháy Cadivi
  10. Cáp điều khiển chống nhiễu Cadivi
  11. DOWNOAD BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN Cadivi MỚI NHẤT
  12. Liên hệ phòng bán hàng cáp điện Cadivi - 0962 125 389
Danh mục bảng giá dây cáp điện Cadivi
Bảng giá cáp điện Bảng giá cáp trung thế
Bảng giá dây điện Bảng giá cáp hạ thế
💜Bảng giá cáp điều khiển Bảng giá cáp chống cháy
🆗Chất lượng 🆕Mới 100%, chính hãng nhà máy Cadivi
Xuất xứ Hàn Quốc
☎Hỗ trợ 24/7 mọi lúc, mọi nơi

BẢNG GIÁ DÂY ĐIỆN Cadivi

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Đơn giá Nhãn hiệu
Bảng giá dây điện Cadivi 1 lõi      
1 CV 1x1  dây điện 1x1  m    14,595 Cadivi
2 CV 1x1.25  dây điện 1x1.25  m    14,805 Cadivi
3 CV 1x1.5  dây điện 1x1.5  m    14,807 Cadivi
4 CV 1x2.5  dây điện 1x2.5  m    23,666 Cadivi
5 CV 1x4  dây điện 1x4  m    37,145 Cadivi
6 CV 1x6  dây điện 1x6  m    54,419 Cadivi
Bảng giá dây điện Cadivi 2 lõi      
1 Dây CVV 2x 1.25  Dây điện 2x 1.25  m    30,500 Cadivi
2 Dây CVV 2x 1.5  Dây điện 2x 1.5  m    31,117 Cadivi
3 Dây CVV 2x 3  Dây điện 2x 2.5  m    50,023 Cadivi
4 Dây CVV 2x 4  Dây điện 2x 4  m    78,717 Cadivi
5 CVV 2x 6  Dây điện 2x 6  m  117,636 Cadivi
Bảng giá dây điện Cadivi 3 lõi      
6 Dây CVV 3x 1.5  Dây điện 3x 1.5  m    48,658 Cadivi
7 Dây CVV 3x 2.5  Dây điện 3x 2.5  m    79,162 Cadivi
8 Dây CVV 3x 4  Dây điện 3x 4  m  120,965 Cadivi
9 Dây CVV 3x 6  Dây điện 3x 6  m  182,306 Cadivi
Bảng giá dây điện Cadivi 4 lõi      
10 Dây CVV 4x 1.5  Dây điện 4x 1.5  m    67,520 Cadivi
11 Dây CVV 4x 2.5  Dây điện 4x 2.5  m  107,917 Cadivi
12 Dây CVV 4x 4  Dây điện 4x 4  m  169,381 Cadivi
13 Dây CVV 4x 6  Dây điện 4x 6  m  248,151 Cadivi
Dây điện Cadivi         
Tên: Dây điện 1 lõi Cadivi    
Kết cấu Cu/PVC - Ký hiệu: CV        
Tên: Dây điện nhiều lõi Cadivi         
Kết cấu: Cu/PVC/PVC - Ký hiệu CVV         
Điện áp: 0.6/1kv        
Cấp bện nén: class2   
Tiêu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013); AS/NSZ 5000.1 (dây 1 lõi)
Click xem: bảng giá dây điện Cadivi đầy đủ

BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN Cadivi CVV

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Đơn giá Nhãn hiệu

Cáp điện 2 lõi

1 CVV 2x 1.5  Cáp điện 2x 1.5  m 31,117  Cadivi
2 CVV 2x 2.5  Cáp điện 2x 2.5  m 50,023  Cadivi
3 CVV 2x 4  Cáp điện 2x 4  m 78,717  Cadivi
4 CVV 2x 6  Cáp điện 2x 6  m 117,636  Cadivi

Cáp điện 3 lõi

1 CVV 3x 1.5  Cáp điện 3x 1.5  m 48,658  Cadivi
2 CVV 3x 2.5  Cáp điện 3x 2.5  m 79,162  Cadivi
3 CVV 3x 4  Cáp điện 3x 4  m 120,965  Cadivi
4 CVV 3x 6  Cáp điện 3x 6  m 182,306  Cadivi

Cáp điện 4 lõi

1 CVV 4x 1.5  Cáp điện 4x 1.5  m 67,520  Cadivi
2 CVV 4x 2.5  Cáp điện 4x 2.5  m 107,917  Cadivi
3 CVV 4x 4  Cáp điện 4x 4  m 169,381  Cadivi
4 CVV 4x 6  Cáp điện 4x 6  m 248,151  Cadivi
Tên: Cáp nhiều lõi cách điện PVC
Tên viết tắt: CVV
Kết cấu: Cu/PVC/PVC
Điện áp: 0.6/1kv                                                                 
Cấp bện nén: Lõi đồng, bện cấp 2                                                           
Tiêu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)  
Số lõi: 2-3-4-5

BẢNG GIÁ CÁP TIẾP ĐỊA Cadivi CV

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Nhãn Hiệu Đơn giá
1 CV 1x 1.5  Cáp điện 1x 1.5  m  Cadivi            14,807
2 CV 1x 2.5  Cáp điện 1x 2.5  m  Cadivi            23,666
3 CV 1x 4  Cáp điện 1x 4  m  Cadivi            37,145
4 CV 1x 6  Cáp điện 1x 6  m  Cadivi            54,419
5 CV 1x 10  Cáp điện 1x 10  m  Cadivi            85,884
6 CV 1x 16  Cáp điện 1x 16  m  Cadivi           131,758
7 CV 1x 25  Cáp điện 1x 25  m  Cadivi           203,712
8 CV 1x 35  Cáp điện 1x 35  m  Cadivi           284,076
9 CV 1x 50  Cáp điện 1x 50  m  Cadivi           390,811
10 CV 1x 70  Cáp điện 1x 70  m  Cadivi           553,800
11 CV 1x 95  Cáp điện 1x 95  m  Cadivi           772,794
Tên: Cáp 1 lõi cách điện PVC. Cáp tiếp địa
Tên viết tắt: CV - VC                                                  
Kết cấu: Cu/PVC
Điện áp: 0.6/1kv                                                                 
Cấp bện nén: Lõi đồng, bện cấp 2                                                           
Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

BẢNG GIÁ CÁP TREO Cadivi CXV

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Đơn giá Nhãn hiệu

Cáp treo 1 lõi CXV - Cu/XLPE/PVC - Cadivi

5 CXV 1x 10  Cu/XLPE/PVC 1x 10  m         94,472  Cadivi
6 CXV 1x 16  Cu/XLPE/PVC 1x 16  m       144,934  Cadivi
7 CXV 1x 25  Cu/XLPE/PVC 1x 25  m       224,083  Cadivi
8 CXV 1x 35  Cu/XLPE/PVC 1x 35  m       312,484  Cadivi
9 CXV 1x 50  Cu/XLPE/PVC 1x 50  m       429,892  Cadivi
10 CXV 1x 70  Cu/XLPE/PVC 1x 70  m       609,180  Cadivi
11 CXV 1x 95  Cu/XLPE/PVC 1x 95  m       850,073  Cadivi
12 CXV 1x 120  Cu/XLPE/PVC 1x 120  m    1,064,026  Cadivi
13 CXV 1x 150  Cu/XLPE/PVC 1x 150  m    1,326,160  Cadivi
14 CXV 1x 185  Cu/XLPE/PVC 1x 185  m    1,651,009  Cadivi
15 CXV 1x 240  Cu/XLPE/PVC 1x 240  m    2,174,147  Cadivi
16 CXV 1x 300  Cu/XLPE/PVC 1x 300  m    2,719,456  Cadivi

Cáp treo 2 lõi CXV - Cu/XLPE/PVC - Cadivi

1 CXV 2x 1.5  Cu/XLPE/PVC 2x1.5  m 34,229  Cadivi
1 CXV 2x 2.5  Cu/XLPE/PVC 2x2.5  m 55,025  Cadivi
3 CXV 2x 4  Cu/XLPE/PVC 2x4  m 86,589  Cadivi
4 CXV 2x 6  Cu/XLPE/PVC 2x6  m 129,400  Cadivi
5 CXV 2x 10  Cu/XLPE/PVC 2x10  m 140,000  Cadivi
5 CXV 2x 16  Cu/XLPE/PVC 2x16  m 214,000  Cadivi

Cáp treo 3 lõi CXV - Cu/XLPE/PVC - Cadivi

1 CXV 3x 1.5  Cu/XLPE/PVC 3x1.5  m 53,524  Cadivi
2 CXV 3x 2.5  Cu/XLPE/PVC 3x2.5  m 87,078  Cadivi
3 CXV 3x 4  Cu/XLPE/PVC 3x4  m 133,062  Cadivi
4 CXV 3x 6  Cu/XLPE/PVC 3x6  m 200,537  Cadivi
5 CXV 3x 10  Cu/XLPE/PVC 3x10  m 203,000  Cadivi
6 CXV 3x 16  Cu/XLPE/PVC 3x16  m 319,000  Cadivi
7 CXV 3x 25  Cu/XLPE/PVC 3x25  m 483,000  Cadivi
8 CXV 3x 35  Cu/XLPE/PVC 3x35  m 667,000  Cadivi
9 CXV 3x 50  Cu/XLPE/PVC 3x50  m 912,000  Cadivi
10 CXV 3x 70  Cu/XLPE/PVC 3x70  m 1,291,000  Cadivi

Cáp treo 4 lõi CXV - Cu/XLPE/PVC - Cadivi

1 CXV 4x 1.5  Cu/XLPE/PVC 4x1.5  m 74,272  Cadivi
2 CXV 4x 2.5  Cu/XLPE/PVC 4x2.5  m 118,709  Cadivi
3 CXV 4x 4  Cu/XLPE/PVC 4x4  m 186,319  Cadivi
4 CXV 4x 6  Cu/XLPE/PVC 4x6  m 272,966  Cadivi
5 CXV 4x 10  Cu/XLPE/PVC 4x10  m 270,000  Cadivi
6 CXV 4x 16  Cu/XLPE/PVC 4x16  m 413,000  Cadivi
7 CXV 4x 25  Cu/XLPE/PVC 4x25  m 639,000  Cadivi
8 CXV 4x 35  Cu/XLPE/PVC 4x35  m 883,000  Cadivi
9 CXV 4x 50  Cu/XLPE/PVC 4x50  m 1,212,000  Cadivi
10 CXV 4x 70  Cu/XLPE/PVC 4x70  m 1,717,000  Cadivi
11 CXV 4x 95  Cu/XLPE/PVC 4x95  m 2,630,000  Cadivi
12 CXV 4x 120  Cu/XLPE/PVC 4x120  m 2,955,000  Cadivi
13 CXV 4x 150  Cu/XLPE/PVC 4x150  m 3,679,000  Cadivi
14 CXV 4x 185  Cu/XLPE/PVC 4x185  m 4,573,000  Cadivi
15 CXV 4x 240  Cu/XLPE/PVC 4x240  m 6,007,000  Cadivi

Cáp treo 4 lõi CXV - Cu/XLPE/PVC - có tiếp đất - Cadivi

1 CXV 3x4+1x2.5  Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2.5  m 149,840  Cadivi
2 CXV 3x6+1x4  Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4  m 214,200  Cadivi
3 CXV 3x10+1x6  Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6  m 329,178  Cadivi
4 CXV 3x16+1x10  Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10  m 509,315  Cadivi
5 CXV 3x25+1x16  Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16  m 780,800  Cadivi
6 CXV 3x35+1x16  Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16  m 1,025,660  Cadivi
7 CXV 3x35+1x25  Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25  m 1,101,876  Cadivi
8 CXV 3x50+1x25  Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25  m 1,429,928  Cadivi
9 CXV 3x50+1x35  Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35  m 1,512,680  Cadivi
10 CXV 3x70+1x35  Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35  m 2,016,330  Cadivi
11 CXV 3x70+1x50  Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50  m 2,124,453  Cadivi
12 CXV 3x95+1x50  Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50  m 2,765,513  Cadivi
13 CXV 3x95+1x70  Cu/XLPE/PVC 3x95+1x70  m 2,933,700  Cadivi
14 CXV 3x120+1x70  Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70  m 3,532,458  Cadivi
15 CXV 3x120+1x95  Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95  m 3,751,980  Cadivi
Tên: Cáp treo cách điện XLPE - vỏ bọc PVC                                                                                 
Tên viết tắt: CXV (CEV)                                                                                             
Kết cấu: Cu/XLPE/PVC                                                                                              
Điện áp: 0.6/1kv                                                                                                          
Cấp bện nén: class2                                                                                                     
Tiêu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)
Click xem đầy đủ: bảng giá cáp treo Cadivi

BẢNG GIÁ CÁP NGẦM Cadivi DSTA

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Đơn giá Nhãn hiệu

Cáp ngầm 3 lõi giáp băng thép Cadivi

5 CXV/DSTA 3x 10  Cáp ngầm 3x 10  m 203,000  Cadivi
6 CXV/DSTA 3x 16  Cáp ngầm 3x 16  m 319,000  Cadivi
7 CXV/DSTA 3x 25  Cáp ngầm 3x 25  m 483,000  Cadivi
8 CXV/DSTA 3x 35  Cáp ngầm 3x 35  m 667,000  Cadivi
9 CXV/DSTA 3x 50  Cáp ngầm 3x 50  m 912,000  Cadivi
10 CXV/DSTA 3x 70  Cáp ngầm 3x 70  m 1,291,000  Cadivi

Cáp ngầm 4 lõi giáp băng thép Cadivi

1 CXV/DSTA 4x 1.5  Cáp ngầm 4x 1.5  m 74,272  Cadivi
2 CXV/DSTA 4x 2.5  Cáp ngầm 4x 2.5  m 118,709  Cadivi
3 CXV/DSTA 4x 4  Cáp ngầm 4x 4  m 186,319  Cadivi
4 CXV/DSTA 4x 6  Cáp ngầm 4x 6  m 272,966  Cadivi
5 CXV/DSTA 4x 10  Cáp ngầm 4x 10  m 270,000  Cadivi
6 CXV/DSTA 4x 16  Cáp ngầm 4x 16  m 413,000  Cadivi
7 CXV/DSTA 4x 25  Cáp ngầm 4x 25  m 639,000  Cadivi
8 CXV/DSTA 4x 35  Cáp ngầm 4x 35  m 883,000  Cadivi
9 CXV/DSTA 4x 50  Cáp ngầm 4x 50  m 1,212,000  Cadivi
10 CXV/DSTA 4x 70  Cáp ngầm 4x 70  m 1,717,000  Cadivi
11 CXV/DSTA 4x 95  Cáp ngầm 4x 95  m 2,630,000  Cadivi
12 CXV/DSTA 4x 120  Cáp ngầm 4x 120  m 2,955,000  Cadivi
13 CXV/DSTA 4x 150  Cáp ngầm 4x 150  m 3,679,000  Cadivi
14 CXV/DSTA 4x 185  Cáp ngầm 4x 185  m 4,573,000  Cadivi
15 CXV/DSTA 4x 240  Cáp ngầm 4x 240  m 6,007,000  Cadivi

Cáp ngầm 4 lõi giáp băng thép có tiếp đất Cadivi

3 CXV/DSTA 3x10+1x6  Cáp ngầm 3x10+1x6  m 364,160  Cadivi
4 CXV/DSTA 3x16+1x10  Cáp ngầm 3x16+1x10  m 548,388  Cadivi
5 CXV/DSTA 3x25+1x16  Cáp ngầm 3x25+1x16  m 824,724  Cadivi
6 CXV/DSTA 3x35+1x16  Cáp ngầm 3x35+1x16  m 1,073,490  Cadivi
7 CXV/DSTA 3x35+1x25  Cáp ngầm 3x35+1x25  m 1,153,871  Cadivi
8 CXV/DSTA 3x50+1x25  Cáp ngầm 3x50+1x25  m 1,487,790  Cadivi
9 CXV/DSTA 3x50+1x35  Cáp ngầm 3x50+1x35  m 1,578,273  Cadivi
10 CXV/DSTA 3x70+1x35  Cáp ngầm 3x70+1x35  m 2,123,651  Cadivi
11 CXV/DSTA 3x70+1x50  Cáp ngầm 3x70+1x50  m 2,236,190  Cadivi
12 CXV/DSTA 3x95+1x50  Cáp ngầm 3x95+1x50  m 2,891,952  Cadivi

Tên: Cáp ngầm cách điện XLPE, giáp băng thép hoặc băng nhôm                                  
Tên viết tắt: CXV/DATA (CEV/DATA) hoặc CXV/DSTA                                            
Kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DATA - hoặc Cu/XLPE/PVC/DSTA
Điện áp: 0.6/1kv                                                                                 
Cấp bện nén: class2                                                                             
Tiêu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)
Xem đầy đủ: bảng giá cáp ngầm Cadivi

BẢNG GIÁ CÁP TRUNG THẾ 24KV Cadivi 

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Nhãn hiệu Đơn giá

Cáp trung thế 24kV 1 ruột

       
1 24kV CXV 1x 50  Cáp trung thế 24kV 1x50  m  Cadivi     736,571
2 24kV CXV 1x 70  Cáp trung thế 24kV 1x70  m  Cadivi     937,705
3 24kV CXV 1x 95  Cáp trung thế 24kV 1x95  m  Cadivi  1,200,471
4 24kV CXV 1x 120  Cáp trung thế 24kV 1x120  m  Cadivi  1,443,962
5 24kV CXV 1x 150  Cáp trung thế 24kV 1x150  m  Cadivi  1,728,005
6 24kV CXV 1x 185  Cáp trung thế 24kV 1x185  m  Cadivi  2,097,354
7 24kV CXV 1x 240  Cáp trung thế 24kV 1x240  m  Cadivi  2,698,688

Cáp ngầm trung thế 24kV 3 ruột

       
1 24kV CXV/DSTA 3x 50  Cáp ngầm trung thế 24kV 3x50  m  Cadivi  1,694,112
2 24kV CXV/DSTA 3x 70  Cáp ngầm trung thế 24kV 3x70  m  Cadivi  2,156,722
3 24kV CXV/DSTA 3x 95  Cáp ngầm trung thế 24kV 3x95  m  Cadivi  2,761,083
4 24kV CXV/DSTA 3x 120  Cáp ngầm trung thế 24kV 3x120  m  Cadivi  3,321,112
5 24kV CXV/DSTA 3x 150  Cáp ngầm trung thế 24kV 3x150  m  Cadivi  3,974,411
6 24kV CXV/DSTA 3x 185  Cáp ngầm trung thế 24kV 3x185  m  Cadivi  4,823,914
7 24kV CXV/DSTA 3x 240  Cáp ngầm trung thế 24kV 3x240  m  Cadivi  6,206,983

Cáp ngầm trung thế 24kV 1 ruột

       
1 24kV DATA 1x 50  Cáp ngầm trung thế 24kV 1x50  m  Cadivi     847,056
2 24kV DATA 1x 70  Cáp ngầm trung thế 24kV 1x70  m  Cadivi  1,078,361
3 24kV DATA 1x 95  Cáp ngầm trung thế 24kV 1x95  m  Cadivi  1,380,542
4 24kV DATA 1x 120  Cáp ngầm trung thế 24kV 1x120  m  Cadivi  1,660,557
5 24kV DATA 1x 150  Cáp ngầm trung thế 24kV 1x150  m  Cadivi  1,987,206
6 24kV DATA 1x 185  Cáp ngầm trung thế 24kV 1x185  m  Cadivi  2,411,957
7 24kV DATA 1x 240  Cáp ngầm trung thế 24kV 1x240  m  Cadivi  3,103,492
Thông số cáp 24kV Cadivi
Điện áp: Cáp 24kV: 12/20(24)kV hoặc 12.7/22(24)kV                    
Màn chắn: băng đồng (CTS) hoặc sợi đồng (CWS) 1 lớp hoặc 2 lớp                      
Chiều dày màn chắn băng đồng: 0.05; 0.09; 0.127   
Tính năng: Chống thấm dọc, Bán dẫn ruột dẫn, Bán dẫn cách điện             
Giáp bảo vệ: Băng thép (DSTA); sợi thép SWA                  
Tiêu chuẩn: TCVN5935/IEC60502-2 
Click xem full bảng giá cáp trung thế 24kV

Bảng giá cáp trung thế 40.5kV Cadivi

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Nhãn hiệu Đơn giá

Cáp trung thế 40.5kV 1 ruột

       
1 40.5kV CXV 1x 50  Cáp trung thế 40.5kV 1x50  m  Cadivi     957,542
2 40.5kV CXV 1x 70  Cáp trung thế 40.5kV 1x70  m  Cadivi  1,219,017
3 40.5kV CXV 1x 95  Cáp trung thế 40.5kV 1x95  m  Cadivi  1,560,612
4 40.5kV CXV 1x 120  Cáp trung thế 40.5kV 1x120  m  Cadivi  1,877,151
5 40.5kV CXV 1x 150  Cáp trung thế 40.5kV 1x150  m  Cadivi  2,246,407
6 40.5kV CXV 1x 185  Cáp trung thế 40.5kV 1x185  m  Cadivi  2,726,560
7 40.5kV CXV 1x 240  Cáp trung thế 40.5kV 1x240  m  Cadivi  3,508,294

Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3 ruột

       
1 40.5kV CXV/DSTA 3x 50  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x50  m  Cadivi  2,202,346
2 40.5kV CXV/DSTA 3x 70  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x70  m  Cadivi  2,803,739
3 40.5kV CXV/DSTA 3x 95  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x95  m  Cadivi  3,589,408
4 40.5kV CXV/DSTA 3x 120  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x120  m  Cadivi  4,317,446
5 40.5kV CXV/DSTA 3x 150  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x150  m  Cadivi  5,166,734
6 40.5kV CXV/DSTA 3x 185  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x185  m  Cadivi  6,271,088
7 40.5kV CXV/DSTA 3x 240  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x240  m  Cadivi  8,069,078

Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1 ruột

       
1 40.5kV DATA 1x 50  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x50  m  Cadivi  1,101,173
2 40.5kV DATA 1x 70  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x70  m  Cadivi  1,401,869
3 40.5kV DATA 1x 95  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x95  m  Cadivi  1,794,705
4 40.5kV DATA 1x 120  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x120  m  Cadivi  2,158,724
5 40.5kV DATA 1x 150  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x150  m  Cadivi  2,583,368
6 40.5kV DATA 1x 185  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x185  m  Cadivi  3,135,544
7 40.5kV DATA 1x 240  Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x240  m  Cadivi  4,034,540
Thông số áp trung thế 40.5kV  Cadivi        
Điện áp:          Cáp 40.5kV: 20/35(40.5) hoặc 20/35(38.5)kV         
Màn chắn: băng đồng (CTS) hoặc sợi đồng (CWS) 1 lớp hoặc 2 lớp                      
Chiều dày màn chắn băng đồng: 0.05; 0.09; 0.127               
Chống thấm dọc                     
Bán dẫn ruột dẫn                    
Bán dẫn cách điện                 
Giáp bảo vệ: Băng thép (DSTA); sợi thép SWA                  
Tiêu chuẩn: TCVN5935/IEC60502-2
Click xem full bảng giá cáp trung thế 40.5kV - 35kV

Bảng giá cáp chống cháy Cadivi

Bảng giá cáp chống cháy Cadivi

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Đơn giá Nhãn hiệu

Cáp chống cháy 1 lõi Cadivi

       
1 CXV/Mica 1x 1.5  Cáp chống cháy 1x 1.5  m          25,776  Cadivi
2 CXV/Mica 1x 2.5  Cáp chống cháy 1x 2.5  m          36,552  Cadivi
4 CXV/Mica 1x 4  Cáp chống cháy 1x 4  m          52,296  Cadivi
6 CXV/Mica 1x 6  Cáp chống cháy 1x 6  m          72,569  Cadivi
10 CXV/Mica 1x 10  Cáp chống cháy 1x 10  m        108,137  Cadivi
16 CXV/Mica 1x 16  Cáp chống cháy 1x 16  m        162,988  Cadivi
25 CXV/Mica 1x 25  Cáp chống cháy 1x 25  m        224,618  Cadivi
35 CXV/Mica 1x 35  Cáp chống cháy 1x 35  m        308,035  Cadivi
50 CXV/Mica 1x 50  Cáp chống cháy 1x 50  m        417,743  Cadivi
70 CXV/Mica 1x 70  Cáp chống cháy 1x 70  m        585,291  Cadivi
95 CXV/Mica 1x 95  Cáp chống cháy 1x 95  m        808,108  Cadivi
120 CXV/Mica 1x 120  Cáp chống cháy 1x 120  m     1,008,147  Cadivi
150 CXV/Mica 1x 150  Cáp chống cháy 1x 150  m     1,252,379  Cadivi
185 CXV/Mica 1x 185  Cáp chống cháy 1x 185  m     1,554,151  Cadivi
240 CXV/Mica 1x 240  Cáp chống cháy 1x 240  m     2,036,466  Cadivi
300 CXV/Mica 1x 300  Cáp chống cháy 1x 300  m     2,540,779  Cadivi

Cáp chống cháy 2 lõi Cadivi

       
1 CXV/Mica 2x 1.5  Cáp chống cháy 2x 1.5  m          60,048  Cadivi
2 CXV/Mica 2x 2.5  Cáp chống cháy 2x 2.5  m          83,852  Cadivi
4 CXV/Mica 2x 4  Cáp chống cháy 2x 4  m        116,531  Cadivi
6 CXV/Mica 2x 6  Cáp chống cháy 2x 6  m        156,252  Cadivi
10 CXV/Mica 2x 10  Cáp chống cháy 2x 10  m        227,603  Cadivi
16 CXV/Mica 2x 16  Cáp chống cháy 2x 16  m        333,723  Cadivi

Cáp chống cháy 3 lõi Cadivi

       
1 CXV/Mica 3x 1.5  Cáp chống cháy 3x 1.5  m        119,930  Cadivi
2 CXV/Mica 3x 2.5  Cáp chống cháy 3x 2.5  m        165,080  Cadivi
4 CXV/Mica 3x 4  Cáp chống cháy 3x 4  m        231,185  Cadivi
6 CXV/Mica 3x 6  Cáp chống cháy 3x 6  m        317,216  Cadivi
10 CXV/Mica 3x 10  Cáp chống cháy 3x 10  m        465,443  Cadivi
16 CXV/Mica 3x 16  Cáp chống cháy 3x 16  m        682,709  Cadivi
25 CXV/Mica 3x 25  Cáp chống cháy 3x 25  m     1,042,856  Cadivi
35 CXV/Mica 3x 35  Cáp chống cháy 3x 35  m     1,419,857  Cadivi
50 CXV/Mica 3x 50  Cáp chống cháy 3x 50  m     1,923,227  Cadivi
70 CXV/Mica 3x 70  Cáp chống cháy 3x 70  m     2,692,637  Cadivi
95 CXV/Mica 3x 95  Cáp chống cháy 3x 95  m     3,708,671  Cadivi

Cáp chống cháy 4 lõi Cadivi

       
1 CXV/Mica 4x 1.5  Cáp chống cháy 4x 1.5  m        149,822  Cadivi
2 CXV/Mica 4x 2.5  Cáp chống cháy 4x 2.5  m        210,651  Cadivi
4 CXV/Mica 4x 4  Cáp chống cháy 4x 4  m        297,162  Cadivi
6 CXV/Mica 4x 6  Cáp chống cháy 4x 6  m        409,431  Cadivi
10 CXV/Mica 4x 10  Cáp chống cháy 4x 10  m        606,956  Cadivi
16 CXV/Mica 4x 16  Cáp chống cháy 4x 16  m        904,571  Cadivi
25 CXV/Mica 4x 25  Cáp chống cháy 4x 25  m     1,384,364  Cadivi
35 CXV/Mica 4x 35  Cáp chống cháy 4x 35  m     1,902,027  Cadivi
50 CXV/Mica 4x 50  Cáp chống cháy 4x 50  m     2,574,423  Cadivi
70 CXV/Mica 4x 70  Cáp chống cháy 4x 70  m     3,617,513  Cadivi

Cáp chống cháy 4 lõi Cadivi trung tính nhỏ

     
1 CXV/Mica 3x4+1x2.5  Cáp chống cháy 3x4+1x2.5  m        185,265  Cadivi
2 CXV/Mica 3x6+1x4  Cáp chống cháy 3x6+1x4  m        253,889  Cadivi
3 CXV/Mica 3x10+1x6  Cáp chống cháy 3x10+1x6  m        371,985  Cadivi
4 CXV/Mica 3x16+1x10  Cáp chống cháy 3x16+1x10  m        557,681  Cadivi
5 CXV/Mica 3x25+1x16  Cáp chống cháy 3x25+1x16  m        842,396  Cadivi
6 CXV/Mica 3x35+1x16  Cáp chống cháy 3x35+1x16  m     1,094,997  Cadivi
7 CXV/Mica 3x35+1x25  Cáp chống cháy 3x35+1x25  m     1,176,263  Cadivi
8 CXV/Mica 3x50+1x25  Cáp chống cháy 3x50+1x25  m     1,512,731  Cadivi
9 CXV/Mica 3x50+1x35  Cáp chống cháy 3x50+1x35  m     1,598,682  Cadivi
10 CXV/Mica 3x70+1x35  Cáp chống cháy 3x70+1x35  m     2,115,027  Cadivi
11 CXV/Mica 3x70+1x50  Cáp chống cháy 3x70+1x50  m     2,227,452  Cadivi
12 CXV/Mica 3x95+1x50  Cáp chống cháy 3x95+1x50  m     2,878,682  Cadivi
13 CXV/Mica 3x95+1x70  Cáp chống cháy 3x95+1x70  m     3,052,841  Cadivi
14 CXV/Mica 3x120+1x70  Cáp chống cháy 3x120+1x70  m     3,661,200  Cadivi
15 CXV/Mica 3x120+1x95  Cáp chống cháy 3x120+1x95  m     3,884,550  Cadivi
Tên cáp: Cáp chống cháy Cadivi                
Mô tả: Lõi đồng bện class2, cách điện XLPE,lớp chống cháy Mica, vỏ bọc Fr-PVC hoặc LSHF(vỏ chậm cháy ít khói, không halogen)              
Kết cấu: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC hoặc Cu/Mica/LSHF                   
Lớp chống cháy: Mica                       
Điện áp 0.6/1kv                     
Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1; IEC 60502-1 / IEC 60331/ IEC 60332 
Click xem Full bảng giá cáp chống cháy Cadivi

Cáp điều khiển chống nhiễu Cadivi

STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm ĐVT Đơn giá Nhãn hiệu
1 DVV-S 2x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x0.75  m    45,000  Cadivi
2 DVV-S 2x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x1.0  m    50,000  Cadivi
3 DVV-S 2x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x1.25  m    58,000  Cadivi
4 DVV-S 2x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x1.5  m    61,000  Cadivi
5 DVV-S 2x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x2.5  m    85,000  Cadivi
6 DVV-S 3x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x0.75  m    67,500  Cadivi
7 DVV-S 3x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x1.0  m    75,000  Cadivi
8 DVV-S 3x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x1.25  m    87,000  Cadivi
9 DVV-S 3x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x1.5  m    91,500  Cadivi
10 DVV-S 3x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x2.5  m  127,500  Cadivi
11 DVV-S 4x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x0.75  m    90,000  Cadivi
12 DVV-S 4x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x1.0  m  100,000  Cadivi
13 DVV-S 4x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x1.25  m  116,000  Cadivi
14 DVV-S 4x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x1.5  m  122,000  Cadivi
15 DVV-S 4x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x2.5  m  170,000  Cadivi
16 DVV-S 5x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x0.75  m  112,500  Cadivi
17 DVV-S 5x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x1.0  m  125,000  Cadivi
18 DVV-S 5x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x1.25  m  145,000  Cadivi
19 DVV-S 5x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x1.5  m  152,500  Cadivi
20 DVV-S 5x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x2.5  m  212,500  Cadivi
21 DVV-S 6x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 6x0.75  m  135,000  Cadivi
22 DVV-S 6x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 6x1.0  m  150,000  Cadivi
23 DVV-S 6x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 6x1.25  m  174,000  Cadivi
24 DVV-S 6x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 6x1.5  m  183,000  Cadivi
25 DVV-S 6x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 6x2.5  m  255,000  Cadivi
26 DVV-S 7x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 7x0.75  m  157,500  Cadivi
27 DVV-S 7x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 7x1.0  m  175,000  Cadivi
28 DVV-S 7x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 7x1.25  m  203,000  Cadivi
29 DVV-S 7x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 7x1.5  m  213,500  Cadivi
30 DVV-S 7x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 7x2.5  m  297,500  Cadivi
31 DVV-S 8x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 8x0.75  m  180,000  Cadivi
32 DVV-S 8x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 8x1.0  m  200,000  Cadivi
33 DVV-S 8x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 8x1.25  m  232,000  Cadivi
34 DVV-S 8x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 8x1.5  m  244,000  Cadivi
35 DVV-S 8x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 8x2.5  m  340,000  Cadivi
36 DVV-S 9x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 9x0.75  m  202,500  Cadivi
37 DVV-S 9x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 9x1.0  m  225,000  Cadivi
38 DVV-S 9x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 9x1.25  m  261,000  Cadivi
39 DVV-S 9x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 9x1.5  m  274,500  Cadivi
40 DVV-S 9x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 9x2.5  m  382,500  Cadivi
41 DVV-S 10x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 10x0.75  m  225,000  Cadivi
42 DVV-S 10x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 10x1.0  m  250,000  Cadivi
43 DVV-S 10x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 10x1.25  m  290,000  Cadivi
44 DVV-S 10x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 10x1.5  m  305,000  Cadivi
45 DVV-S 10x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 10x2.5  m  425,000  Cadivi
46 DVV-S 12x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 12x0.75  m  270,000  Cadivi
47 DVV-S 12x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 12x1.0  m  300,000  Cadivi
48 DVV-S 12x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 12x1.25  m  348,000  Cadivi
49 DVV-S 12x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 12x1.5  m  366,000  Cadivi
50 DVV-S 12x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 12x2.5  m  510,000  Cadivi
51 DVV-S 14x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 14x0.75  m  315,000  Cadivi
52 DVV-S 14x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 14x1.0  m  350,000  Cadivi
53 DVV-S 14x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 14x1.25  m  406,000  Cadivi
54 DVV-S 14x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 14x1.5  m  427,000  Cadivi
55 DVV-S 14x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 14x2.5  m  595,000  Cadivi
56 DVV-S 15x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 15x0.75  m  337,500  Cadivi
57 DVV-S 15x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 15x1.0  m  375,000  Cadivi
58 DVV-S 15x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 15x1.25  m  435,000  Cadivi
59 DVV-S 15x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 15x1.5  m  457,500  Cadivi
60 DVV-S 15x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 15x2.5  m  637,500  Cadivi
61 DVV-S 16x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 16x0.75  m  360,000  Cadivi
62 DVV-S 16x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 16x1.0  m  400,000  Cadivi
63 DVV-S 16x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 16x1.25  m  464,000  Cadivi
64 DVV-S 16x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 16x1.5  m  488,000  Cadivi
65 DVV-S 16x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 16x2.5  m  680,000  Cadivi
66 DVV-S 19x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 19x0.75  m  427,500  Cadivi
67 DVV-S 19x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 19x1.0  m  475,000  Cadivi
68 DVV-S 19x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 19x1.25  m  551,000  Cadivi
69 DVV-S 19x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 19x1.5  m  579,500  Cadivi
70 DVV-S 19x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 19x2.5  m  807,500  Cadivi
71 DVV-S 20x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 20x0.75  m  450,000  Cadivi
72 DVV-S 20x1.0  Cáp điều khiển chống nhiễu 20x1.0  m  500,000  Cadivi
73 DVV-S 20x1.25  Cáp điều khiển chống nhiễu 20x1.25  m  580,000  Cadivi
74 DVV-S 20x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 20x1.5  m  610,000  Cadivi
75 DVV-S 20x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 20x2.5  m  850,000  Cadivi
Tên cáp: Cáp điều khiển chống nhiễu lưới(băng) đồng
Điện áp 0.6/1KV          
Lõi đồng, bọc lưới chống nhiễu (SB) hoặc băng chống nhiễu (S) 
Kết cấu: Cu/PVC/PVC-S hoặc Cu/PVC/PVC-Sb ký hiệu DVV-S hoặc DVV-Sb  
Lõi đánh số hoặc phân màu
Click xem Full bảng giá cáp điều khiển Cadivi

DOWNOAD BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN Cadivi MỚI NHẤT

Bảng giá phân phối Cadivi mới nhất ban hành cho các đại lý dự án: Bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất 2023
Click Donwload PDF BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN Cadivi
Đơn giá chưa bao gồm hiết khấu 35 - 55% trên bảng giá dây cáp điện Cadivi. Giả cả chiết khấu phụ thuộc vào loại hàng hoá, số lượng thời điểm đặt hàng
Đơn giá đã bao gồm VAT

Liên hệ phòng bán hàng cáp điện Cadivi - 0962 125 389

Hotline dây cáp điện Cadivi: Call/Zalo: 0962125389   
Phòng bán hàng cáp điện Cadivi: Call/Zalo: 0917286996 
Phòng hỗ trợ cáp điện Cadivi: Call/Zalo: 0898288986 
Email: lsvinaelectric@gmail.com
Mua hàng trực tiếp tại Cadivi ELECTRICAL khách hàng được cam kết:
Hàng chính hãng 100%, sẵn đầy đủ các loại dây cáp điện để phục vụ việc xây lắp điện trong dân dụng và công nghiệp
Giá cả cạnh tranh các hãng dây cáp điện khác, cập nhật hàng ngày
Thanh toán an toàn tuyệt đối, linh hoạt và tiện dụng nhất hỗ trợ các hình thức như: tiền mặt, chuyển khoản, bảo lãnh ngân hàng
Giấy tờ chính hãng đầy đủ hồ sơ kỹ thuật chất lượng sản phẩm và xuất xứ sản phẩm
Chính sách bán hàng linh hoạt, mềm dẻo không áp cứng do đó hỗ trợ các đại lý, nhà phân phối, hay dự án lớn được hỗ trợ tốt nhất về giá và thanh toán